compress
compress (Verb)
Nghĩa 01 · Ép lại cho dẹp, nén lại bằng lực; dùng tay hoặc dụng cụ siết/ấn để làm cho vật gì đó nhỏ hơn về độ dày hoặc chiếm ít không gian hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của compress (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compress |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | compressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | compressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | compresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | compressing |
compress (Noun)
Nghĩa 01 · Miếng bông, gạc hoặc vật liệu thấm được ép hoặc đặt lên một chỗ trên cơ thể để giảm sưng viêm hoặc cầm máu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compress" có nghĩa là nén lại hoặc làm giảm kích thước của một vật thể hoặc dữ liệu. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, như trong khoa học, công nghệ thông tin và y học. Tại Anh và Mỹ, từ "compress" được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, người Mỹ có xu hướng sử dụng các dạng khác như "zipping" để chỉ nén dữ liệu, trong khi người Anh vẫn dùng "compress". Cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng không đáng kể.
