Bản dịch của từ Compulsive reading trong tiếng Việt
Compulsive reading

Compulsive reading(Noun)
Một sự thúc giục không thể cưỡng lại để đọc.
An irresistible urge to read.
Thói quen đọc một cách quá mức và không thể kiểm soát.
A habit of reading excessively and uncontrollably.
Một trạng thái được đặc trưng bởi nhu cầu áp đảo để tiêu thụ nội dung viết.
A state characterized by an overwhelming need to consume written content.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đọc khư khư (compulsive reading) là thuật ngữ mô tả hành vi đọc sách một cách liên tục, không thể kiểm soát và thường kéo dài. Hành vi này có thể được coi là một dạng rối loạn hành vi, tương tự như nghiện. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về phát âm hoặc sử dụng, nhưng trong tiếng Anh Anh, khái niệm này có thể kèm theo ứng dụng trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe tâm lý hơn là tiếng Anh Mỹ.
Đọc khư khư (compulsive reading) là thuật ngữ mô tả hành vi đọc sách một cách liên tục, không thể kiểm soát và thường kéo dài. Hành vi này có thể được coi là một dạng rối loạn hành vi, tương tự như nghiện. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về phát âm hoặc sử dụng, nhưng trong tiếng Anh Anh, khái niệm này có thể kèm theo ứng dụng trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe tâm lý hơn là tiếng Anh Mỹ.
