Bản dịch của từ Concept code trong tiếng Việt
Concept code
Noun [U/C]

Concept code(Noun)
kˈɒnsɛpt kˈəʊd
ˈkɑnsɛpt ˈkoʊd
03
Một nguyên tắc cơ bản hoặc một ý tưởng tổng quát được sử dụng làm cơ sở cho việc tư duy.
A fundamental principle or a general idea used as a basis for thinking
Ví dụ
