Bản dịch của từ Concept code trong tiếng Việt

Concept code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concept code(Noun)

kˈɒnsɛpt kˈəʊd
ˈkɑnsɛpt ˈkoʊd
01

Một kế hoạch hoặc ý định, một âm mưu.

A plan or intention a scheme

Ví dụ
02

Một ý tưởng trừu tượng hay một khái niệm tổng quát.

An abstract idea a general notion

Ví dụ
03

Một nguyên tắc cơ bản hoặc một ý tưởng tổng quát được sử dụng làm cơ sở cho việc tư duy.

A fundamental principle or a general idea used as a basis for thinking

Ví dụ