Anh - Việt
concerns
NounVerb
concerns (Noun)
/kˈɒnsənz/
/ˈkɑnsɝnz/
AI
Nghĩa 01
Lo lắng hoặc bồn chồn về điều gì đó
Worries or anxieties about something
Ví dụ
Maya đã nêu những lo lắng về sự cô đơn của thanh thiếu niên trong bài thi nói của mình.Maya shared concerns about loneliness among teenagers in her IELTS speaking test.
Cuộc khảo sát không phát hiện lo lắng nào về việc 200 học sinh tiếp cận mạng xã hội.The survey found no concerns about social media access among 200 students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Những vấn đề quan tâm hoặc quan trọng đối với ai đó
Matters of interest or importance to someone
Ví dụ
Những vấn đề thất nghiệp ở thanh niên định hình bài viết của Maria về bình đẳng xã hội.Youth unemployment concerns shape Maria's essay on social equality.
Các vấn đề nhà ở không phải là chuyện nhỏ trong cuộc tranh luận chính sách xã hội ở Jakarta.Housing concerns are not minor issues in Jakarta's social policy debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
concerns (Verb)
/kˈɒnsənz/
/ˈkɑnsɝnz/
AI
Ví dụ
Tình trạng thất nghiệp ở thanh niên gia tăng khiến Maria lo lắng khi thảo luận về bất bình đẳng xã hội trong bài thi IELTS.Rising youth unemployment concerns Maria in her IELTS discussion of social inequality.
Nói rằng bất bình đẳng khiến Daniel lo lắng trong bài phát biểu IELTS là sai.It is false that inequality concerns Daniel in his IELTS speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bài luận này đề cập đến bất bình đẳng xã hội giữa những người lao động trẻ ở Hà Nội.This essay concerns social inequality among young workers in Hanoi.
Khảo sát này không đề cập đến lựa chọn gia đình riêng tư mà nghiên cứu nhà ở công cộng.The survey concerns no private family choices; it examines public housing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cuộc khủng hoảng nhà ở liên quan đến nhiều lao động trẻ ở Chicago.The housing crisis concerns many young workers in Chicago.
Cuộc tranh luận về ngân sách trường học liên quan đến học sinh nông thôn, chứ không phải phụ huynh giàu có.The school funding debate concerns rural students, not wealthy parents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa