Bản dịch của từ Concordat trong tiếng Việt
Concordat

Concordat(Noun)
Một hiệp định hoặc thỏa ước, thường là giữa Tòa Thánh (Vatican) và một chính phủ thế tục, quy định những vấn đề cùng quan tâm (chẳng hạn quyền tôn giáo, giáo dục, tài sản của nhà thờ).
An agreement or treaty especially one between the Vatican and a secular government relating to matters of mutual interest.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Concordat" là thuật ngữ chỉ một hiệp ước hoặc thỏa thuận giữa giáo hội và chính phủ, thường liên quan đến các vấn đề tôn giáo và xã hội. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "concordare", nghĩa là "hài hòa". Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể. "Concordat" thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính trị có liên quan đến mối quan hệ tôn giáo- nhà nước.
Từ "concordat" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "concordatum", mang ý nghĩa là "hòa hợp" hay "thỏa thuận". Từ này được kết hợp từ tiền tố "con-" (cùng với) và "cordare" (hòa hợp). Trong lịch sử, "concordat" thường được dùng để chỉ các thỏa thuận chính thức giữa Giáo hội và chính quyền dân sự, đặc biệt trong bối cảnh Công giáo. Ngày nay, từ này vẫn duy trì ý nghĩa thỏa thuận hòa hợp giữa các bên liên quan trong các vấn đề tôn giáo và chính trị.
Từ "concordat" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nơi từ vựng chính trị và tôn giáo thường ít được đề cập. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong phần đọc và viết khi thảo luận về các thỏa thuận giữa giáo hội và nhà nước. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "concordat" phổ biến trong các cuộc thảo luận về hiệp định lịch sử hoặc quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia, đặc biệt liên quan đến lợi ích của các tổ chức tôn giáo.
Họ từ
"Concordat" là thuật ngữ chỉ một hiệp ước hoặc thỏa thuận giữa giáo hội và chính phủ, thường liên quan đến các vấn đề tôn giáo và xã hội. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "concordare", nghĩa là "hài hòa". Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể. "Concordat" thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính trị có liên quan đến mối quan hệ tôn giáo- nhà nước.
Từ "concordat" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "concordatum", mang ý nghĩa là "hòa hợp" hay "thỏa thuận". Từ này được kết hợp từ tiền tố "con-" (cùng với) và "cordare" (hòa hợp). Trong lịch sử, "concordat" thường được dùng để chỉ các thỏa thuận chính thức giữa Giáo hội và chính quyền dân sự, đặc biệt trong bối cảnh Công giáo. Ngày nay, từ này vẫn duy trì ý nghĩa thỏa thuận hòa hợp giữa các bên liên quan trong các vấn đề tôn giáo và chính trị.
Từ "concordat" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nơi từ vựng chính trị và tôn giáo thường ít được đề cập. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong phần đọc và viết khi thảo luận về các thỏa thuận giữa giáo hội và nhà nước. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "concordat" phổ biến trong các cuộc thảo luận về hiệp định lịch sử hoặc quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia, đặc biệt liên quan đến lợi ích của các tổ chức tôn giáo.
