Bản dịch của từ Concourse trong tiếng Việt

Concourse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concourse(Noun)

kˈɑnkˌɔɹs
kˈɑnkoʊɹs
01

Một khu vực rộng, mở bên trong hoặc phía trước tòa nhà công cộng (như nhà ga, sân bay, trung tâm mua sắm) để người ta tập trung, đi lại hoặc chờ đợi.

A large open area inside or in front of a public building.

公共建筑内或前面的宽阔区域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ “concourse” ở đây nghĩa là một đám đông hoặc một nhóm người tụ họp lại ở cùng một nơi (ví dụ: khu vực rộng trong nhà ga, sân bay hoặc quảng trường nơi nhiều người tập trung).

A crowd or assembly of people.

人群或聚集的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Concourse (Noun)

SingularPlural

Concourse

Concourses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ