concourse
Noun
concourse (Noun)
/kˈɑnkˌɔɹs/
/kˈɑnkoʊɹs/
AI
Ví dụ
Sân đám đông tại buổi hòa nhạc rất sôi động và phấn khích.The concourse at the concert was lively and excited.
Đám đông tập trung tại quảng trường thị trấn để dự lễ hội.The concourse gathered in the town square for the festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sảnh của trung tâm thương mại đông người.The concourse of the shopping mall was bustling with people.
Sảnh ga tàu hỏa đông hành khách.The concourse of the train station was crowded with passengers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của concourse (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
concourse | concourses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "concourse" có nghĩa là một không gian rộng lớn trong các tòa nhà công cộng, nơi mọi người tụ tập hoặc đi lại, như trong sân bay hoặc ga tàu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "concourse" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường liên quan đến các khu vực rộng lớn hơn trong các công trình kiến trúc. Trong cả hai biến thể, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến giao thông công cộng hoặc các sự kiện đông người.