Bản dịch của từ Concourse trong tiếng Việt

Concourse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concourse(Noun)

kˈɑnkˌɔɹs
kˈɑnkoʊɹs
01

Một đám đông hoặc tập hợp nhiều người.

A crowd or assembly of people.

Ví dụ
02

Một khu vực rộng mở bên trong hoặc phía trước tòa nhà công cộng.

A large open area inside or in front of a public building.

Ví dụ

Dạng danh từ của Concourse (Noun)

SingularPlural

Concourse

Concourses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ