ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Concrete noun
Một vật thể có sự tồn tại rõ ràng và có thể chạm vào hoặc nhìn thấy.
An object that has a definite existence and can be touched or seen
Một loại danh từ chỉ các đối tượng hoặc chất liệu cụ thể.
A category of nouns that denote real objects or substances
Một danh từ chỉ một chất liệu hoặc thực thể vật lý có thể được cảm nhận bằng các giác quan.
A noun that refers to a physical substance or entity that can be perceived by the senses