Bản dịch của từ Concrete noun trong tiếng Việt

Concrete noun

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concrete noun(Noun Countable)

kənkrˈiːt nˈaʊn
ˈkɑnkrit ˈnaʊn
01

Một vật thể có sự tồn tại rõ ràng và có thể chạm vào hoặc nhìn thấy.

An object that has a definite existence and can be touched or seen

Ví dụ
02

Một loại danh từ chỉ các đối tượng hoặc chất liệu cụ thể.

A category of nouns that denote real objects or substances

Ví dụ
03

Một danh từ chỉ một chất liệu hoặc thực thể vật lý có thể được cảm nhận bằng các giác quan.

A noun that refers to a physical substance or entity that can be perceived by the senses

Ví dụ