Bản dịch của từ Condition check trong tiếng Việt

Condition check

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Condition check(Phrase)

kəndˈɪʃən tʃˈɛk
kənˈdɪʃən ˈtʃɛk
01

Một thủ tục hoặc quy trình để kiểm tra xem một yêu cầu hoặc điều kiện nào đó có được đáp ứng hay không

A procedure or method to verify whether a specific requirement or condition has been met.

用来确认某个需求或条件是否得到满足的步骤或流程

Ví dụ
02

Một tình huống hay kịch bản cụ thể được đánh giá về tính phù hợp hoặc đầy đủ

This refers to evaluating how well a specific situation or scenario complies with requirements or how complete it is.

一个具体的情境或场景会被用来评估守规情况或完整程度。

Ví dụ
03

Một cuộc đánh giá được thực hiện để đảm bảo các tiêu chuẩn được duy trì.

An assessment is carried out to ensure that standards are maintained.

评估工作是为了确保所有标准都得到持续遵守。

Ví dụ