Bản dịch của từ Condition check trong tiếng Việt
Condition check
Phrase

Condition check(Phrase)
kəndˈɪʃən tʃˈɛk
kənˈdɪʃən ˈtʃɛk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cuộc đánh giá được thực hiện để đảm bảo các tiêu chuẩn được duy trì.
An assessment is carried out to ensure that standards are maintained.
评估工作是为了确保所有标准都得到持续遵守。
Ví dụ
