Bản dịch của từ Conditional norms trong tiếng Việt

Conditional norms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conditional norms(Noun)

kəndˈɪʃənəl nˈɔːmz
kənˈdɪʃənəɫ ˈnɔrmz
01

Hướng dẫn quy định cách ứng xử của một người trong những tình huống cụ thể.

Guidelines that dictate how one should behave in specific situations

Ví dụ
02

Những kỳ vọng xã hội phụ thuộc vào các bối cảnh cụ thể.

Social expectations that are dependent on particular contexts

Ví dụ
03

Một bộ tiêu chuẩn hoặc quy tắc chỉ áp dụng trong những điều kiện hoặc hoàn cảnh nhất định.

A set of standards or rules that apply only under certain conditions or circumstances

Ví dụ