Bản dịch của từ Conditions precedent to policy trong tiếng Việt

Conditions precedent to policy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conditions precedent to policy(Noun)

kəndˈɪʃənz pɹˈɛsɨdənt tˈu pˈɑləsi
kəndˈɪʃənz pɹˈɛsɨdənt tˈu pˈɑləsi
01

Một điều khoản hoặc yêu cầu cần phải đáp ứng trước khi có thể thực hiện một hành động hoặc quyết định nào đó trong bối cảnh pháp lý hoặc chính sách.

A condition or requirement must be met before a specific action or decision can be taken within a legal or policy context.

在法律或政策环境中,必须满足的一项规定或条件,才能作出特定的行动或决策。

Ví dụ
02

Trong bảo hiểm, các điều khoản cần được thỏa mãn để yêu cầu bồi thường hợp lệ.

In insurance, the conditions must be met for a claim to be valid.

在保险领域,必须满足相关条款才能使索赔有效。

Ví dụ
03

Ví dụ