Bản dịch của từ Condo trong tiếng Việt

Condo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Condo(Noun)

kˈɒndəʊ
ˈkɑndoʊ
01

Một dạng nhà ở nằm trong một tòa chung cư

A type of housing located within a shared building.

这是一种公共建筑中的住宅类型。

Ví dụ
02

Một tòa nhà hoặc một tổ hợp các tòa nhà chứa các căn hộ được sở hữu riêng lẻ

A building or complex consisting of individually owned apartments.

这是一栋由私人拥有的公寓楼或者一整个住宅区。

Ví dụ
03

Một căn hộ chung cư, đặc biệt là loại nằm trong một khu vực hoặc cộng đồng lớn hơn.

An apartment, especially one situated within a larger complex or community.

这指的是公寓,尤其是那些属于较大社区或综合楼的一部分的住宅

Ví dụ