Bản dịch của từ Condo trong tiếng Việt
Condo
Noun [U/C]

Condo(Noun)
kˈɒndəʊ
ˈkɑndoʊ
Ví dụ
02
Một tòa nhà hoặc một tổ hợp các tòa nhà chứa các căn hộ được sở hữu riêng lẻ
A building or complex consisting of individually owned apartments.
这是一栋由私人拥有的公寓楼或者一整个住宅区。
Ví dụ
