Bản dịch của từ Conduct oneself prudently trong tiếng Việt

Conduct oneself prudently

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conduct oneself prudently(Phrase)

kəndˈʌkt ˈəʊnsɛlf prˈuːdəntli
ˈkɑnˌdəkt ˈwənˈsɛɫf ˈprudəntɫi
01

Cư xử một cách cẩn thận và hợp lý

To behave in a careful and sensible manner

Ví dụ
02

Quản lý hành vi của bản thân một cách khôn ngoan

To manage ones behavior wisely

Ví dụ
03

Hành động một cách có trách nhiệm và thận trọng

To act with responsibility and caution

Ví dụ