Bản dịch của từ Confinement bars trong tiếng Việt

Confinement bars

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confinement bars(Noun)

kənfˈaɪnmənt bˈɑːz
kənˈfaɪnmənt ˈbɑrz
01

Một cấu trúc nhằm giam giữ, như trong nhà tù hoặc trại giam.

A structure designed for detention, such as in a prison or jail.

用来束缚的结构,比如监狱或拘留所

Ví dụ
02

Một rào cản vật lý ngăn chặn việc di chuyển hoặc tiếp cận

A physical barrier that prevents movement or access.

阻止移动或通行的实体障碍

Ví dụ
03

Hành động giữ ai đó trong một khu vực hạn chế

The act of keeping someone confined to a restricted area.

将某人限制在某个区域内的行为

Ví dụ