confounding variable
Noun
confounding variable (Noun)
/kənfˈaʊndɨŋ vˈɛɹiəbəl/
/kənfˈaʊndɨŋ vˈɛɹiəbəl/
AI
Nghĩa 01
Một biến có ảnh hưởng đến cả biến phụ thuộc và biến độc lập, dẫn đến sự liên kết sai giữa chúng.
A variable that influences both the dependent variable and independent variable, leading to a false association between them.
Ví dụ
Mức thu nhập là một biến gây nhầm lẫn trong nghiên cứu di động xã hội.Income level is a confounding variable in social mobility studies.
Mức độ giáo dục không phải là một biến gây nhầm lẫn trong nghiên cứu xã hội này.Education level is not a confounding variable in this social research.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Biến số gây nhầm lẫn đã ảnh hưởng đến nghiên cứu về việc sử dụng mạng xã hội.The confounding variable affected the study on social media usage.
Biến số gây nhầm lẫn không ảnh hưởng đến kết quả của khảo sát.The confounding variable did not influence the results of the survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một biến có thể làm mờ tác động của biến độc lập lên biến phụ thuộc trong một thí nghiệm.
A variable that can obscure the effect of the independent variable on the dependent variable in an experiment.
Ví dụ
Mức thu nhập là một biến gây nhầm lẫn trong các nghiên cứu về di động xã hội.Income level is a confounding variable in social mobility studies.
Nền văn hóa không phải là một biến gây nhầm lẫn trong nghiên cứu này.Cultural background is not a confounding variable in this research.
Từ tiếng Việt gần nghĩa