Bản dịch của từ Confounding variable trong tiếng Việt

Confounding variable

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confounding variable (Noun)

kənfˈaʊndɨŋ vˈɛɹiəbəl
kənfˈaʊndɨŋ vˈɛɹiəbəl
01

Một biến có ảnh hưởng đến cả biến phụ thuộc và biến độc lập, dẫn đến sự liên kết sai giữa chúng.

A variable that influences both the dependent variable and independent variable, leading to a false association between them.

Ví dụ

Income level is a confounding variable in social mobility studies.

Mức thu nhập là một biến gây nhầm lẫn trong nghiên cứu di động xã hội.

Education level is not a confounding variable in this social research.

Mức độ giáo dục không phải là một biến gây nhầm lẫn trong nghiên cứu xã hội này.

Is age a confounding variable in analyzing social behavior trends?

Tuổi có phải là một biến gây nhầm lẫn trong phân tích xu hướng hành vi xã hội không?

02

Một yếu tố gây khó khăn trong việc xác định mối quan hệ thực sự giữa hai biến trong một nghiên cứu.

A factor that makes it difficult to determine the true relationship between two variables in a study.

Ví dụ

The confounding variable affected the study on social media usage.

Biến số gây nhầm lẫn đã ảnh hưởng đến nghiên cứu về việc sử dụng mạng xã hội.

The confounding variable did not influence the results of the survey.

Biến số gây nhầm lẫn không ảnh hưởng đến kết quả của khảo sát.

What confounding variable could impact the social behavior study?

Biến số gây nhầm lẫn nào có thể ảnh hưởng đến nghiên cứu hành vi xã hội?

03

Một biến có thể làm mờ tác động của biến độc lập lên biến phụ thuộc trong một thí nghiệm.

A variable that can obscure the effect of the independent variable on the dependent variable in an experiment.

Ví dụ

Income level is a confounding variable in social mobility studies.

Mức thu nhập là một biến gây nhầm lẫn trong các nghiên cứu về di động xã hội.

Cultural background is not a confounding variable in this research.

Nền văn hóa không phải là một biến gây nhầm lẫn trong nghiên cứu này.

Is education level a confounding variable in social equality research?

Liệu trình độ giáo dục có phải là một biến gây nhầm lẫn trong nghiên cứu về bình đẳng xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/confounding variable/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Confounding variable

Không có idiom phù hợp