Bản dịch của từ Confusing distribution trong tiếng Việt
Confusing distribution
Noun [U/C]

Confusing distribution(Noun)
kənfjˈuːzɪŋ dˌɪstrɪbjˈuːʃən
ˈkɑnfjuzɪŋ ˌdɪstrəbˈjuʃən
01
Sự sắp xếp của một thứ gì đó trong một không gian hoặc khu vực cụ thể.
The arrangement of something across a given space or area
Ví dụ
02
Hành động phân phối hoặc trạng thái đang được phân phối.
The act of distributing or the state of being distributed
Ví dụ
