Bản dịch của từ Confusing distribution trong tiếng Việt

Confusing distribution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confusing distribution(Noun)

kənfjˈuːzɪŋ dˌɪstrɪbjˈuːʃən
ˈkɑnfjuzɪŋ ˌdɪstrəbˈjuʃən
01

Sự sắp xếp của một thứ gì đó trong một không gian hoặc khu vực cụ thể.

The arrangement of something across a given space or area

Ví dụ
02

Hành động phân phối hoặc trạng thái đang được phân phối.

The act of distributing or the state of being distributed

Ví dụ
03

Một cách mà một thứ nào đó được phân bổ trên một diện tích.

A way in which something is spread out over an area

Ví dụ