Bản dịch của từ Congested spots trong tiếng Việt

Congested spots

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Congested spots(Noun)

kəndʒˈɛstɪd spˈɒts
ˈkɑŋɡəstɪd ˈspɑts
01

Các khu vực có lưu lượng giao thông hoặc đông đúc cao vào những thời điểm nhất định

Places that experience heavy traffic or crowding at certain times

在特定时间交通量或人流密集的地点

Ví dụ
02

Một khu vực bị hạn chế di chuyển nghiêm trọng do tích tụ đồ đạc hoặc người dùng

An area where movement is severely restricted due to the accumulation of objects or individuals.

这是一个因物品或个人堆积而导致通行受到严重限制的区域。

Ví dụ
03

Một nơi đông đúc hoặc bị tắc nghẽn bởi quá nhiều người hoặc phương tiện giao thông

A crowded place or one blocked by too many people or vehicles.

一个人多拥挤或车辆堵塞的地方

Ví dụ