Bản dịch của từ Conscientiousness trong tiếng Việt
Conscientiousness
Noun [U/C]

Conscientiousness(Noun)
kˌɒnʃɪˈɛnʃəsnəs
ˌkɑnsiˈɛnʃəsnəs
01
Một đặc điểm tính cách liên quan đến việc có trách nhiệm và kỷ luật.
A personality characteristic associated with being responsible and disciplined
Ví dụ
Ví dụ
