Bản dịch của từ Conscientiousness trong tiếng Việt

Conscientiousness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conscientiousness(Noun)

kˌɒnʃɪˈɛnʃəsnəs
ˌkɑnsiˈɛnʃəsnəs
01

Một đặc điểm tính cách liên quan đến việc có trách nhiệm và kỷ luật.

A personality characteristic associated with being responsible and disciplined

Ví dụ
02

Sự chăm chỉ, cẩn thận và có tổ chức trong công việc hoặc nghĩa vụ của một người.

The quality of being diligent careful and organized in ones work or duties

Ví dụ
03

Tính cẩn thận và đáng tin cậy

The trait of being thorough and reliable

Ví dụ