Bản dịch của từ Conscious choice trong tiếng Việt

Conscious choice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conscious choice(Noun)

kˈɒnʃəs tʃˈɔɪs
ˈkɑnʃəs ˈtʃɔɪs
01

Một sự lựa chọn có chủ đích giữa các lựa chọn khả thi

A deliberate selection among possible options

Ví dụ
02

Hành động đưa ra quyết định dựa trên nhận thức và ý định.

The act of making a decision based on awareness and intention

Ví dụ
03

Một quyết định được đưa ra dựa trên thông tin với hiểu biết về hậu quả.

An informed decision made with understanding of the consequences

Ví dụ