Bản dịch của từ Conscious choice trong tiếng Việt
Conscious choice
Noun [U/C]

Conscious choice(Noun)
kˈɒnʃəs tʃˈɔɪs
ˈkɑnʃəs ˈtʃɔɪs
01
Một sự lựa chọn có chủ đích giữa các lựa chọn khả thi
A deliberate selection among possible options
Ví dụ
Ví dụ
03
Một quyết định được đưa ra dựa trên thông tin với hiểu biết về hậu quả.
An informed decision made with understanding of the consequences
Ví dụ
