Anh - Việt

Bản dịch của từ Considerations trong tiếng Việt

considerations

Noun

considerations (Noun)

/kənsˌɪdərˈeɪʃənz/
/ˌkɑnsədɝˈeɪʃənz/
AI

Nghĩa 01

Một suy nghĩ cẩn thận hoặc sự cân nhắc về điều gì đó.

A careful thought or deliberation about something

Ví dụ
Maya đã đưa các cân nhắc xã hội vào bài luận IELTS về nhà ở đô thị.Maya included social considerations in her IELTS essay about urban housing.
Omar không bỏ qua các cân nhắc xã hội khi nói về đồng phục học sinh trong phần thi IELTS.Omar did not ignore social considerations in IELTS speaking about school uniforms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các yếu tố hoặc lý do được xem xét khi đưa ra quyết định.

Factors or reasons taken into account when making a decision

Ví dụ
Những cân nhắc về xã hội đã ảnh hưởng đến quyết định ủng hộ nhà ở công cộng miễn phí của Maya vào năm 2024.Social considerations influenced Maya's decision to support free public housing in 2024.
Trong khảo sát năm 2023 của Daniel, những yếu tố kinh tế không quan trọng hơn các vấn đề xã hội.Economic considerations did not outweigh social concerns in Daniel's 2023 survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Quá trình xem xét một vấn đề nào đó hoặc cân nhắc một điều gì đó.

The process of considering something or taking something into account

Ví dụ
Những cân nhắc xã hội đã định hình chính sách nhập cư mới của Canada.Social considerations shaped Canada’s new immigration policy.
Nghiên cứu đã bỏ qua những cân nhắc xã hội đối với các gia đình thu nhập thấp.The study ignored social considerations for low-income families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh