Bản dịch của từ Consistent life trong tiếng Việt

Consistent life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consistent life(Noun)

kənsˈɪstənt lˈaɪf
kənˈsɪstənt ˈɫaɪf
01

Một ví dụ về việc sống theo cách mà phù hợp với các nguyên tắc và giá trị của bản thân.

An instance of living in a manner that aligns with ones principles and values

Ví dụ
02

Chất lượng của việc luôn hành xử theo cùng một cách hoặc có cùng quan điểm, tiêu chuẩn, v.v.

The quality of always behaving in the same way or having the same opinions standards etc

Ví dụ
03

Một lối sống phản ánh một mô hình liên tục không có sự mâu thuẫn.

A lifestyle that reflects a continuous pattern without contradictions

Ví dụ