Bản dịch của từ Consistent misdeed trong tiếng Việt

Consistent misdeed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consistent misdeed(Noun)

kənsˈɪstənt mɪsdˈiːd
kənˈsɪstənt ˈmɪsˈdid
01

Một hành động sai trái về mặt đạo đức hoặc phạm pháp.

An action that is morally wrong or criminal

Ví dụ
02

Một hành vi sai trái hoặc vi phạm có tính chất liên tục

A wrongdoing or offense that is persistent in nature

Ví dụ
03

Một hành động gây hại hoặc tổn thương đến người khác.

An act that is harmful or injurious to others

Ví dụ