Bản dịch của từ Consolidation of resources trong tiếng Việt
Consolidation of resources
Phrase

Consolidation of resources(Phrase)
kənsˌɒlɪdˈeɪʃən ˈɒf rˈɛzɔːsɪz
ˌkɑnsəɫəˈdeɪʃən ˈɑf rɪˈzɔrsɪz
01
Tình trạng được hợp nhất hoặc trở nên vững chắc hơn nhờ sự kết hợp các nguồn lực
The situation is strengthened or reinforced through the combination of resources.
局势得到了巩固,或者因为各种资源的结合变得更加强大。
Ví dụ
02
Hành động hoặc quá trình hợp nhất nguồn lực nhằm nâng cao hiệu quả hoặc hiệu suất làm việc.
An action or process of combining or integrating resources to achieve higher efficiency or performance.
这是将资源整合或合并以提升效率和绩效的行为或过程。
Ví dụ
03
Một chiến lược được sử dụng trong kinh doanh và tài chính nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng các nguồn lực sẵn có
This is a strategy used in business and finance to improve the management and effective utilization of available resources.
在商业和金融领域中,为了提升资源的管理和利用效率所采用的策略
Ví dụ
