conspiratorial
Adjective
conspiratorial (Adjective)
/knspɪɹətˈɔɹil/
/knspɪɹətˈɔɹil/
AI
Ví dụ
Cuộc họp bí mật bàn về kế hoạch cho một cuộc biểu tình xã hội.The conspiratorial meeting discussed plans for a secret social protest.
Họ không tham gia vào bất kỳ hoạt động bí mật nào trong sự kiện.They did not engage in any conspiratorial activities during the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conspiratorial" là tính từ mô tả liên quan đến âm mưu hoặc hành động bí mật nhằm mục đích lừa dối, thao túng hoặc đạt được một lợi ích nhất định. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "conspiratorial" thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự thiếu tin cậy và sự ẩn giấu trong mối quan hệ giữa những người tham gia.