Bản dịch của từ Constant battle trong tiếng Việt
Constant battle
Phrase

Constant battle(Phrase)
kˈɒnstənt bˈætəl
ˈkɑnstənt ˈbætəɫ
02
Một tình trạng tranh chấp kéo dài
A persistent state of contention
Ví dụ
03
Một cuộc chiến hoặc cuộc thi đang diễn ra mà dường như không có dấu hiệu giải quyết.
An ongoing fight or competition that does not seem to resolve
Ví dụ
