Bản dịch của từ Constant battle trong tiếng Việt

Constant battle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constant battle(Phrase)

kˈɒnstənt bˈætəl
ˈkɑnstənt ˈbætəɫ
01

Một cuộc đấu tranh hoặc xung đột liên tục

A continuous struggle or conflict

Ví dụ
02

Một tình trạng tranh chấp kéo dài

A persistent state of contention

Ví dụ
03

Một cuộc chiến hoặc cuộc thi đang diễn ra mà dường như không có dấu hiệu giải quyết.

An ongoing fight or competition that does not seem to resolve

Ví dụ