Bản dịch của từ Constant lover trong tiếng Việt

Constant lover

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constant lover(Phrase)

kˈɒnstənt lˈʌvɐ
ˈkɑnstənt ˈɫəvɝ
01

Một người bạn đời ổn định và chung thủy trong tình yêu.

A stable or loyal partner in love

Ví dụ
02

Một người luôn trung thành với một đối tác theo thời gian.

Someone who remains devoted to one partner over time

Ví dụ
03

Một người có mối quan hệ yêu đương ổn định với ai đó.

A person who has a consistent romantic relationship with someone

Ví dụ