Bản dịch của từ Constant nagging trong tiếng Việt

Constant nagging

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constant nagging (Noun)

kˈɑnstənt nˈæɡɨŋ
kˈɑnstənt nˈæɡɨŋ
01

Hành động liên tục làm phiền hoặc chỉ trích ai đó.

The act of persistently bothering or criticizing someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một trường hợp của những phàn nàn hoặc yêu cầu lặp đi lặp lại.

An instance of repeated complaints or demands.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cảm giác lo âu liên tục về một điều gì đó.

A persistent feeling or anxiety about something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh