Bản dịch của từ Constant velocity trong tiếng Việt
Constant velocity
Phrase

Constant velocity(Phrase)
kˈɒnstənt vɛlˈɒsɪti
ˈkɑnstənt vəˈɫɑsəti
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Sự vắng mặt của gia tốc trong chuyển động của một vật thể
The absence of acceleration in the motion of an object.
物体运动中没有加速度的情况
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
