Bản dịch của từ Constant velocity trong tiếng Việt

Constant velocity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constant velocity(Phrase)

kˈɒnstənt vɛlˈɒsɪti
ˈkɑnstənt vəˈɫɑsəti
01

Tình trạng di chuyển với vận tốc đều đặn trên một đường thẳng

The object is moving at a constant speed along a straight line.

以恒定速度沿直线移动的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một trạng thái chuyển động trong đó tốc độ và hướng của một vật vẫn không đổi theo thời gian

A state of motion where an object's speed and direction remain constant over time.

一种运动状态,指物体的速度和方向在一段时间内保持不变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự vắng mặt của gia tốc trong chuyển động của một vật thể

The absence of acceleration in the motion of an object.

物体运动中没有加速度的情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa