Anh - Việt
constraints
Noun
constraints (Noun)
/kənstrˈeɪnts/
/ˈkɑnˌstreɪnts/
AI
Ví dụ
Những ràng buộc xã hội hạn chế quyền tự do thảo luận cởi mở về sức khỏe tâm thần của Aisha.Social constraints limit Aisha's freedom to discuss mental health openly.
Những ràng buộc xã hội nghiêm ngặt không bảo vệ quyền tự do ngôn luận của mọi học sinh.Strict social constraints do not protect every student's freedom of expression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một giới hạn hoặc sự hạn chế về những gì có thể được thực hiện.
A limitation or restriction on what can be done
Ví dụ
Những hạn chế trên mạng xã hội ảnh hưởng đến cách thanh thiếu niên chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến.Social media constraints shape how teenagers share personal information online.
Những ràng buộc của chính phủ không ngăn người trẻ tham gia các nhóm cộng đồng.Government constraints do not stop young adults from joining community groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong toán học, đây là một điều kiện cần phải thỏa mãn trong một bài toán tối ưu hóa.
In mathematics a condition that must be satisfied in an optimization problem
Ví dụ
Các mô hình chính sách xã hội dùng các ràng buộc để hạn chế bất bình đẳng và tối đa hóa phúc lợi công cộng.Social policy models use constraints to limit inequality while maximizing public welfare.
Nghiên cứu tối ưu hóa xã hội của Maria không có ràng buộc đối với mục tiêu công bằng.Maria's social optimization study had no constraints on the fairness objective.
Từ tiếng Việt gần nghĩa