Bản dịch của từ Optimization trong tiếng Việt
Optimization

Optimization (Noun)
The optimization of social services improved community engagement in 2022.
Việc tối ưu hóa dịch vụ xã hội đã cải thiện sự tham gia cộng đồng vào năm 2022.
The city did not prioritize optimization of public transportation this year.
Thành phố không ưu tiên tối ưu hóa giao thông công cộng năm nay.
Is the optimization of social programs effective in reducing poverty?
Liệu việc tối ưu hóa các chương trình xã hội có hiệu quả trong việc giảm nghèo không?
Optimization (Noun Uncountable)
The optimization of social media tools helps users connect better.
Việc tối ưu hóa các công cụ truyền thông xã hội giúp người dùng kết nối tốt hơn.
The optimization of apps does not guarantee increased user engagement.
Việc tối ưu hóa các ứng dụng không đảm bảo tăng cường sự tham gia của người dùng.
How does optimization improve social networking experiences for users?
Tối ưu hóa cải thiện trải nghiệm mạng xã hội cho người dùng như thế nào?
Họ từ
Tối ưu hóa (optimization) là quá trình cải thiện hiệu suất hoặc hiệu quả của một hệ thống, quy trình, hoặc giải pháp nào đó thông qua việc điều chỉnh các yếu tố ảnh hưởng. Trong ngữ cảnh toán học và khoa học máy tính, thuật ngữ này thường liên quan đến việc tìm kiếm giá trị tối đa hoặc tối thiểu của một hàm. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "optimization" trong cùng một ngữ cảnh, tuy nhiên, "optimisation" thường được dùng trong tiếng Anh Anh.
Từ "optimization" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "optimum", có nghĩa là "tốt nhất". Trong thế kỷ 19, thuật ngữ này được đưa vào tiếng Anh để chỉ quá trình cải thiện những yếu tố nhằm đạt được kết quả tốt nhất trong một hệ thống hoặc tình huống cụ thể. Sự kết hợp giữa hàm ý tối ưu hóa và khái niệm về hiệu quả đã hình thành ý nghĩa hiện tại của từ, thường được sử dụng trong toán học, khoa học máy tính và quản lý.
Từ "optimization" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các thành phần IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi thí sinh thường cần trình bày quan điểm về cải thiện quy trình hay hiệu suất. Trong Reading, thuật ngữ này thường liên quan đến các bài viết khoa học và công nghệ, trong khi Listening có thể gặp trong bối cảnh giảng dạy hoặc hội thảo. Ngoài ra, "optimization" thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ thông tin và quản lý để đề cập đến việc cải thiện hiệu quả và năng suất.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

