optimization
Noun
optimization (Noun)
/ɑptəməzˈeɪʃn/
/ɑptəməzˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Việc tối ưu hóa dịch vụ xã hội đã cải thiện sự tham gia cộng đồng vào năm 2022.The optimization of social services improved community engagement in 2022.
Thành phố không ưu tiên tối ưu hóa giao thông công cộng năm nay.The city did not prioritize optimization of public transportation this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tối ưu hóa (optimization) là quá trình cải thiện hiệu suất hoặc hiệu quả của một hệ thống, quy trình, hoặc giải pháp nào đó thông qua việc điều chỉnh các yếu tố ảnh hưởng. Trong ngữ cảnh toán học và khoa học máy tính, thuật ngữ này thường liên quan đến việc tìm kiếm giá trị tối đa hoặc tối thiểu của một hàm. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "optimization" trong cùng một ngữ cảnh, tuy nhiên, "optimisation" thường được dùng trong tiếng Anh Anh.