Bản dịch của từ Construction drawing trong tiếng Việt
Construction drawing
Noun [U/C]

Construction drawing(Noun)
kənstɹˈʌkʃən dɹˈɔɨŋ
kənstɹˈʌkʃən dɹˈɔɨŋ
01
Một biểu diễn chi tiết của một tòa nhà hoặc cấu trúc, được sử dụng cho mục đích xây dựng.
A detailed representation of a building or structure, used for construction purposes.
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại bản vẽ cung cấp thông tin về thiết kế, kích thước và vật liệu của một dự án.
A type of drawing that provides information about the design, dimensions, and materials of a project.
Ví dụ
