Anh - Việt
consultations
Noun
consultations (Noun)
/kˌɒnsəltˈeɪʃənz/
/ˌkɑnsəɫˈteɪʃənz/
AI
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình tham khảo hoặc thảo luận chính thức
The action or process of formally consulting or discussing
Ví dụ
Hội đồng thành phố đã tổ chức tham vấn trước khi phê duyệt công viên mới.The city council held consultations before approving a new park.
Chính phủ không tổ chức tham vấn chính thức với người dân về giá vé xe buýt cao hơn.The government held no consultations with residents about higher bus fares.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một hội nghị để thảo luận về điều gì đó
A conference to discuss something
Ví dụ
Năm 2024, Maria tham gia các cuộc tham vấn xã hội về an toàn cộng đồng.In 2024, Maria joined social consultations about community safety.
Hội đồng địa phương không tổ chức tham vấn về chính sách nhà ở.The local council held no consultations on its housing policy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mary tổ chức các buổi tư vấn y tế miễn phí cho người cao tuổi trong khu phố.Mary organized free medical consultations for elderly people in her community.
Chính quyền thành phố không cung cấp các buổi tư vấn tâm lý cho người vô gia cư.The city government did not provide psychological consultations for homeless people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa