Bản dịch của từ Consume non-renewables trong tiếng Việt

Consume non-renewables

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consume non-renewables(Phrase)

kənsˈuːm nˌɒnrɪnjˈuːəbəlz
ˈkɑnsum nɑnˈrinwəbəɫz
01

Cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên

To deplete reserves of natural resources

Ví dụ
02

Cạn kiệt nguồn năng lượng hoặc vật liệu có hạn

To exhaust finite sources of energy or materials

Ví dụ
03

Sử dụng những tài nguyên không được tái tạo một cách tự nhiên trong thời gian ngắn.

To use resources that are not replenished naturally in a short period of time

Ví dụ