Bản dịch của từ Consume thoughtfully trong tiếng Việt

Consume thoughtfully

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consume thoughtfully(Phrase)

kənsˈuːm θˈɔːtfəli
ˈkɑnsum ˈθɔtfəɫi
01

Tham gia vào thói quen tiêu dùng hạn chế rác thải và tối đa lợi ích.

Get into the habit of reducing waste and maximizing benefits.

养成减少浪费和最大化利益的消费习惯。

Ví dụ
02

Ăn hoặc uống một cách cẩn thận để xem xét tác động đến sức khỏe hoặc môi trường

Eat thoughtfully, paying attention to its impact on health and the environment.

饮食要谨慎,注意对健康和环境的影响。

Ví dụ
03

Thưởng thức nhậu nhẹt, cảm nhận hương vị và trải nghiệm một cách trọn vẹn

To truly enjoy food and drinks, we should appreciate their flavors and the experiences that come with them.

细细品味美食和美酒,回味那份独特的风味与感受

Ví dụ