Bản dịch của từ Consume trong tiếng Việt

Consume

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consume(Verb)

kənˈsjuːm
kənˈsuːm
01

Tiêu thụ, dùng hết hoặc ăn/uống một thứ gì đó; cũng dùng cho việc sử dụng năng lượng, thời gian hoặc tài nguyên.

Consume, consume.

消耗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ăn, uống hoặc tiêu thụ (thực phẩm, đồ uống) — tức là lấy vào cơ thể bằng đường miệng để cung cấp năng lượng hoặc dinh dưỡng.

Eat, drink, or ingest (food or drink)

吃喝或摄取(食物或饮料)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh này, “consume” nghĩa là mua hoặc sử dụng hàng hoá, dịch vụ — tức là chi tiền để lấy sản phẩm hoặc dịch vụ về tiêu dùng.

Buy (goods or services)

消费

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(một cảm xúc) chiếm trọn tâm trí, khiến ai đó chỉ suy nghĩ hoặc cảm nhận điều đó, không để tâm tới điều khác.

(of a feeling) completely fill the mind of (someone)

完全充满某种感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Consume (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Consume

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Consumed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Consumed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Consumes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Consuming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ