Bản dịch của từ Consumer strength trong tiếng Việt

Consumer strength

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consumer strength(Phrase)

kənsˈuːmɐ strˈɛŋθ
ˈkɑnsumɝ ˈstrɛŋθ
01

Năng lực tập thể của các cá nhân trong việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ

The collective capability of individuals to buy goods and services

Ví dụ
02

Khả năng của người tiêu dùng trong việc tác động đến các điều kiện và xu hướng thị trường.

The ability of consumers to influence market conditions and trends

Ví dụ
03

Sức mua tổng thể của người tiêu dùng trong một nền kinh tế

The overall purchasing power of consumers in an economy

Ví dụ