Bản dịch của từ Container load trong tiếng Việt

Container load

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Container load(Noun)

kəntˈeɪnɚ lˈoʊd
kəntˈeɪnɚ lˈoʊd
01

Một lượng hàng hóa hoặc hàng hóa được vận chuyển trong một container vận tải tiêu chuẩn.

A quantity of goods or cargo that is carried in a standard shipping container.

Ví dụ
02

Số lượng tối đa hàng hóa mà một container vận tải có thể chứa.

The maximum amount of cargo that a shipping container can hold.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong logistics để mô tả việc tải hàng hóa vào một container để vận chuyển.

A term used in logistics to describe the loading of goods into a container for transport.

Ví dụ