ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Container load
Một lượng hàng hóa hoặc hàng hóa được vận chuyển trong một container vận tải tiêu chuẩn.
A quantity of goods or cargo that is carried in a standard shipping container.
Số lượng tối đa hàng hóa mà một container vận tải có thể chứa.
The maximum amount of cargo that a shipping container can hold.
Một thuật ngữ được sử dụng trong logistics để mô tả việc tải hàng hóa vào một container để vận chuyển.
A term used in logistics to describe the loading of goods into a container for transport.