Bản dịch của từ Contentious lives trong tiếng Việt

Contentious lives

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contentious lives(Adjective)

kəntˈɛnʃəs lˈaɪvz
kənˈtɛnʃəs ˈɫaɪvz
01

Gây ra hoặc có khả năng gây ra tranh cãi

Causing or likely to cause an argument controversial

Ví dụ
02

Liên quan đến nhiều bất đồng và tranh cãi

Involving a lot of disagreement and argument

Ví dụ
03

Có xu hướng tranh cãi

Characterized by a tendency to argue

Ví dụ