Bản dịch của từ Continue arguments with trong tiếng Việt

Continue arguments with

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continue arguments with(Verb)

kəntˈɪnjuː ˈɑːɡjuːmənts wˈɪθ
ˈkɑntɪˌnu ˈɑrɡjumənts ˈwɪθ
01

Tiếp tục thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động cụ thể

To carry on or go on with a particular task or action

Ví dụ
02

Để duy trì một trạng thái nào đó hoặc tiếp tục tồn tại

To remain in a particular state or continue to exist

Ví dụ
03

Kiên trì trong một hoạt động hoặc quá trình

To persist in an activity or process

Ví dụ