Bản dịch của từ Continued use trong tiếng Việt

Continued use

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continued use(Noun)

kəntˈɪnjud jˈus
kəntˈɪnjud jˈus
01

Hành động sử dụng cái gì đó liên tục hoặc lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian.

This refers to the act of using something continuously or repeatedly over a period of time.

持续反复使用某物的行为,或在一段时间内不断地重复使用它。

Ví dụ
02

Tình trạng đang hoạt động hoặc phục vụ liên tục

The status indicates that something is actively running or consistently serving.

这个状态意味着某个东西正在不停地运行或提供服务。

Ví dụ
03

Việc áp dụng lặp đi lặp lại hoặc liên tục một sản phẩm, dịch vụ hoặc phương pháp nào đó.

The ongoing or repeated use of a product, service, or practice.

某一产品、服务或做法的反复使用或持续应用。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh