Anh - Việt
contrasts
NounVerb
contrasts (Noun)
/kˈɑntɹæs/
/kˈɑntɹæss/
AI
Nghĩa 01
Sự khác biệt hoặc bất đồng giữa hai hoặc nhiều thứ.
A difference or disagreement between two or more things
Ví dụ
Báo cáo so sánh điều kiện sống ở thành phố và nông thôn tại Mỹ.The report contrasts urban and rural living conditions in America.
Mạng xã hội không luôn làm nổi bật sự khác biệt trong cuộc sống của mọi người.Social media does not always highlight the contrasts in people's lives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trạng thái hoàn toàn khác biệt so với thứ khác.
The state of being strikingly different from something else
Ví dụ
Sự khác biệt giữa giàu và nghèo rất rõ ràng ở khu đô thị.The contrasts between rich and poor are evident in urban areas.
Không có sự khác biệt đáng kể nào giữa các tầng lớp xã hội ở thị trấn này.There are no significant contrasts in social classes in this town.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
contrasts (Verb)
/kntɹˈæs/
/kntɹˈæss/
AI
Ví dụ
Báo cáo so sánh điều kiện sống ở thành phố và nông thôn ở Mỹ.The report contrasts urban and rural living conditions in America.
Bài viết không so sánh hiệu quả các tầng lớp xã hội.The article does not contrast different social classes effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Báo cáo so sánh điều kiện sống ở thành phố và nông thôn ở Mỹ.The report contrasts urban and rural living conditions in the USA.
Cô ấy không so sánh lợi ích của giáo dục với chi phí của nó.She does not contrast the benefits of education with its costs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa