Bản dịch của từ Contributing part trong tiếng Việt

Contributing part

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contributing part(Noun)

kəntrˈɪbjuːtɪŋ pˈɑːt
ˈkɑntrəbˌjutɪŋ ˈpɑrt
01

Một yếu tố góp phần vào một quá trình hoặc kết quả

An element that contributes to a process or outcome

Ví dụ
02

Một thành phần đóng vai trò trong một bối cảnh lớn hơn.

A component that plays a role in a larger context

Ví dụ
03

Một phần giúp cải thiện hoặc nâng cao một tình huống hoặc hệ thống.

A part that helps to enhance or improve a situation or system

Ví dụ