Bản dịch của từ Control theory trong tiếng Việt
Control theory

Control theory(Noun)
Một lĩnh vực kỹ thuật và toán học nghiên cứu về cách các hệ thống động hoạt động và làm thế nào để điều khiển chúng thông qua phản hồi để tác động đến hành vi của chúng.
It's a field of engineering and mathematics that deals with the behavior of dynamic systems and how their actions can be influenced through feedback control.
这是一个与动力系统行为相关的工程与数学领域,研究如何通过反馈控制来影响它们的表现。
Nghiên cứu về cách kiểm soát các hệ thống trong những lĩnh vực như điện tử, robot học và kinh tế học.
Research on how to control systems across various fields such as electronics, robotics, and economics.
研究不同领域中系统的控制方法,比如电子、机器人以及经济学领域的系统调控。
Một khung lý thuyết toán học giúp phân tích và thiết kế các hệ thống dựa trên các tiêu chí hiệu suất mong muốn.
A mathematical framework that enables the analysis and design of systems based on desired performance criteria.
一种基于预期性能指标,用于系统分析与设计的数学框架。
