Bản dịch của từ Convenor trong tiếng Việt

Convenor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convenor(Noun)

kənvˈiːnɐ
ˈkɑnvənɝ
01

Một người điều phối thảo luận hoặc các hoạt động nhóm

A facilitator of discussion or group activities

Ví dụ
02

Người triệu tập một ủy ban hoặc nhóm

One who convenes a committee or group

Ví dụ
03

Một người tổ chức cuộc họp hoặc hội nghị.

A person who brings people together for a meeting or conference

Ví dụ