Bản dịch của từ Convenor trong tiếng Việt
Convenor
Noun [U/C]

Convenor(Noun)
kənvˈiːnɐ
ˈkɑnvənɝ
01
Một người điều phối thảo luận hoặc các hoạt động nhóm
A facilitator of discussion or group activities
Ví dụ
03
Một người tổ chức cuộc họp hoặc hội nghị.
A person who brings people together for a meeting or conference
Ví dụ
