Bản dịch của từ Facilitator trong tiếng Việt
Facilitator
Noun [U/C]

Facilitator(Noun)
fɐsˈɪlɪtˌeɪtɐ
ˈfæsəɫəˌteɪtɝ
Ví dụ
02
Một người hay tổ chức giúp tạo ra kết quả cụ thể, đặc biệt bằng cách tổ chức hoặc quản lý các cuộc thảo luận hoặc hoạt động.
An individual or organization that helps achieve a certain outcome, especially by organizing or managing discussions or activities.
这指的是某个人或组织通过组织或管理讨论和活动,帮助达成特定的目标或成果。
Ví dụ
