Bản dịch của từ Conventional graphics trong tiếng Việt

Conventional graphics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conventional graphics(Noun)

kənvˈɛnʃənəl ɡrˈæfɪks
kənˈvɛnʃənəɫ ˈɡræfɪks
01

Các tác phẩm nghệ thuật truyền thống được tạo ra bằng các kỹ thuật và phong cách đã được thiết lập từ trước

Traditional artworks are created using established techniques and styles.

传统的艺术表现形式,采用既定的技法和风格创作而成

Ví dụ
02

Các tài liệu hình ảnh tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế hoặc minh họa

The visual materials adhere to the standards in design or illustration.

这份图片资料符合设计或插图的标准。

Ví dụ
03

Các tác phẩm nghệ thuật được sáng tác bằng phương pháp truyền thống thay vì các kỹ thuật hiện đại hay kỹ thuật số.

Artworks created using traditional methods rather than modern or digital techniques.

这些艺术品采用传统工艺创作而成,而非现代或数字技术完成的作品。

Ví dụ