Bản dịch của từ Converge expectations trong tiếng Việt

Converge expectations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Converge expectations(Phrase)

kənvˈɜːdʒ ˌɛkspɛktˈeɪʃənz
ˈkɑnvɝdʒ ˌɛkspəkˈteɪʃənz
01

Tụ họp tại một điểm hoặc cùng nhau từ những hướng khác nhau

To meet at a point or come together from different directions

Ví dụ
02

Để tụ họp lại, chia sẻ một mục tiêu hoặc sự hiểu biết chung

To come together to share a common purpose or understanding

Ví dụ
03

Tiến lại gần nhau hoặc hướng về một điểm chung

To move towards each other or towards a common point

Ví dụ