Anh - Việt
conversations
Noun
conversations (Noun)
/kˌɒnvəsˈeɪʃənz/
/ˌkɑnvɝˈseɪʃənz/
AI
Ví dụ
Tại câu lạc bộ luyện thi của Sarah, những cuộc trò chuyện về lòng tốt xây dựng mối quan hệ xã hội bền chặt hơn.At Sarah's IELTS club, conversations about kindness build stronger social ties.
Trong khảo sát của Tom, các cuộc đối thoại về tiền bạc không làm tăng niềm tin xã hội.During Tom's survey, conversations about money did not improve social trust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cuộc thảo luận miệng là sự trao đổi cảm xúc hoặc suy nghĩ về một chủ đề nào đó.
An oral discussion an exchange of sentiments or thoughts on some subject
Ví dụ
Những cuộc trò chuyện về mạng xã hội giúp học viên IELTS bày tỏ ý kiến rõ ràng.Conversations about social media help IELTS students share opinions clearly.
Những cuộc trò chuyện với hàng xóm không phải lúc nào cũng xây dựng được lòng tin giữa người trẻ.Conversations with neighbors do not always build trust among young people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại câu lạc bộ luyện thi của Maya, những cuộc trò chuyện về tình bạn cải thiện kỹ năng xã hội.At Maya's IELTS club, conversations about friendship improve social skills.
Leo nhận thấy những cuộc trò chuyện trên mạng không tạo dựng niềm tin giữa 30 học sinh.Leo found online conversations did not build trust among 30 students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa