Bản dịch của từ Conversion funnel trong tiếng Việt

Conversion funnel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conversion funnel(Noun)

kˈənvɝʒən fˈʌnəl
kˈənvɝʒən fˈʌnəl
01

Một mô hình thể hiện các giai đoạn mà khách hàng tiềm năng trải qua trước khi quyết định mua hàng.

The model represents the stages a potential customer goes through before making a purchase.

一个描述潜在客户在正式购买前所经历的各个阶段的模型。

Ví dụ
02

Quá trình dẫn dắt khách hàng tiềm năng từ nhận thức đến quyết định mua hàng.

The process of guiding potential customers from awareness to purchase.

引导潜在客户从认知到购买的整个过程。

Ví dụ
03

Một công cụ phân tích hành vi khách hàng và nâng cao chiến lược bán hàng.

A tool for analyzing customer behavior and improving sales strategies.

这是用来分析客户行为、优化销售策略的工具。

Ví dụ