Bản dịch của từ Convoluting trong tiếng Việt

Convoluting

Adjective Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convoluting(Adjective)

kˈɑnvəlˌutɨŋ
kˈɑnvəlˌutɨŋ
01

Phức tạp, rắc rối và khó hiểu; có nhiều chi tiết hoặc mối liên hệ làm cho việc theo dõi hoặc hiểu trở nên khó khăn.

Intricate and complicated difficult to understand.

复杂难懂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Convoluting(Verb)

kˈɑnvəlˌutɨŋ
kˈɑnvəlˌutɨŋ
01

Làm cho một lập luận, câu chuyện, ý tưởng… trở nên phức tạp và khó theo dõi, rối rắm hơn so với ban đầu.

Make an argument story etc complex and difficult to follow.

使论点复杂化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Convoluting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Convolute

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Convoluted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Convoluted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Convolutes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Convoluting

Convoluting(Adverb)

kˈɑnvəlˌutɨŋ
kˈɑnvəlˌutɨŋ
01

Một cách rắc rối, phức tạp và khó theo dõi hoặc hiểu được

In a way that is complex and difficult to follow.

复杂而难以理解

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ