Bản dịch của từ Convolve trong tiếng Việt

Convolve

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convolve(Verb)

kn̩vˈɑlv
kn̩vˈɑlv
01

Quấn, cuộn hoặc xoắn lại với nhau; kết lại thành những vòng hoặc sợi quấn lấy nhau.

Roll or coil together; entwine.

缠绕

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kết hợp hai hàm số hoặc hai dãy số với nhau bằng cách thực hiện tích chập (toán học) — tức là tạo ra một hàm/dãy mới bằng cách lấy tích và tổng các giá trị tương ứng theo một quy tắc dịch và nhân. Thường dùng trong xử lý tín hiệu, toán ứng dụng và xác suất.

Combine (one function or series) with another by forming their convolution.

将一个函数与另一个函数结合,形成卷积。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ