Bản dịch của từ Convolve trong tiếng Việt
Convolve

Convolve (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp hai hàm số hoặc hai dãy số với nhau bằng cách thực hiện tích chập (toán học) — tức là tạo ra một hàm/dãy mới bằng cách lấy tích và tổng các giá trị tương ứng theo một quy tắc dịch và nhân. Thường dùng trong xử lý tín hiệu, toán ứng dụng và xác suất.
Combine (one function or series) with another by forming their convolution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "convolve" trong tiếng Anh có nghĩa là thực hiện phép toán tích chập, một kỹ thuật quan trọng trong lĩnh vực xử lý tín hiệu và toán học. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và viết. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ âm. Từ này thường được phát âm là /kənˈvɒlv/ ở Anh và /kənˈvɑːlv/ ở Mỹ, với sự khác biệt chủ yếu trong nguyên âm. Sự hiểu biết về phép toán tích chập là cần thiết trong nhiều ứng dụng kỹ thuật và khoa học.
Họ từ
Từ "convolve" trong tiếng Anh có nghĩa là thực hiện phép toán tích chập, một kỹ thuật quan trọng trong lĩnh vực xử lý tín hiệu và toán học. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và viết. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ âm. Từ này thường được phát âm là /kənˈvɒlv/ ở Anh và /kənˈvɑːlv/ ở Mỹ, với sự khác biệt chủ yếu trong nguyên âm. Sự hiểu biết về phép toán tích chập là cần thiết trong nhiều ứng dụng kỹ thuật và khoa học.
