Bản dịch của từ Convolve trong tiếng Việt
Convolve

Convolve(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp hai hàm số hoặc hai dãy số với nhau bằng cách thực hiện tích chập (toán học) — tức là tạo ra một hàm/dãy mới bằng cách lấy tích và tổng các giá trị tương ứng theo một quy tắc dịch và nhân. Thường dùng trong xử lý tín hiệu, toán ứng dụng và xác suất.
Combine (one function or series) with another by forming their convolution.
将一个函数与另一个函数结合,形成卷积。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "convolve" trong tiếng Anh có nghĩa là thực hiện phép toán tích chập, một kỹ thuật quan trọng trong lĩnh vực xử lý tín hiệu và toán học. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và viết. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ âm. Từ này thường được phát âm là /kənˈvɒlv/ ở Anh và /kənˈvɑːlv/ ở Mỹ, với sự khác biệt chủ yếu trong nguyên âm. Sự hiểu biết về phép toán tích chập là cần thiết trong nhiều ứng dụng kỹ thuật và khoa học.
Từ "convolve" xuất phát từ tiếng Latinh "convolvere", với nghĩa là "quấn lại" hoặc "cuộn lại". Từ nguyên này kết hợp các yếu tố "con-" (cùng nhau) và "volvere" (quay, cuộn). Trong toán học và xử lý tín hiệu, "convolve" được sử dụng để mô tả quá trình kết hợp hai hàm số sao cho mỗi giá trị của hàm thứ hai ảnh hưởng đến các giá trị xung quanh của hàm thứ nhất. Sự phát triển nghĩa này tại diễn tả sự tương tác và chồng chéo giữa các hàm trong không gian toán học vẫn giữ được bản chất "quấn chặt" của nó.
Từ "convolve" có tần suất xuất hiện không cao trong bốn thành phần của IELTS, thường thấy hơn trong phần nghe và viết kỹ thuật, đặc biệt trong ngữ cảnh toán học và tín hiệu. Trong các lĩnh vực như xử lý tín hiệu và thống kê, "convolve" mô tả quá trình tương tác giữa các hàm số, đáng chú ý trong các bài toán có liên quan đến biến đổi Fourier. Do đó, từ này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống học thuật và nghiên cứu kỹ thuật.
Họ từ
Từ "convolve" trong tiếng Anh có nghĩa là thực hiện phép toán tích chập, một kỹ thuật quan trọng trong lĩnh vực xử lý tín hiệu và toán học. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và viết. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ âm. Từ này thường được phát âm là /kənˈvɒlv/ ở Anh và /kənˈvɑːlv/ ở Mỹ, với sự khác biệt chủ yếu trong nguyên âm. Sự hiểu biết về phép toán tích chập là cần thiết trong nhiều ứng dụng kỹ thuật và khoa học.
Từ "convolve" xuất phát từ tiếng Latinh "convolvere", với nghĩa là "quấn lại" hoặc "cuộn lại". Từ nguyên này kết hợp các yếu tố "con-" (cùng nhau) và "volvere" (quay, cuộn). Trong toán học và xử lý tín hiệu, "convolve" được sử dụng để mô tả quá trình kết hợp hai hàm số sao cho mỗi giá trị của hàm thứ hai ảnh hưởng đến các giá trị xung quanh của hàm thứ nhất. Sự phát triển nghĩa này tại diễn tả sự tương tác và chồng chéo giữa các hàm trong không gian toán học vẫn giữ được bản chất "quấn chặt" của nó.
Từ "convolve" có tần suất xuất hiện không cao trong bốn thành phần của IELTS, thường thấy hơn trong phần nghe và viết kỹ thuật, đặc biệt trong ngữ cảnh toán học và tín hiệu. Trong các lĩnh vực như xử lý tín hiệu và thống kê, "convolve" mô tả quá trình tương tác giữa các hàm số, đáng chú ý trong các bài toán có liên quan đến biến đổi Fourier. Do đó, từ này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống học thuật và nghiên cứu kỹ thuật.
